Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựngTổng hợp từ vựng Unit Unit 1: English in the world Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Lesson 1 1. (v) cải thiện According to the article, you will improve four skills if you learn more vocabulary. (kills if you learn more vocabulary. (Theo bài viết, bạn sẽ cải thiện được 4 kỹ năng nếu học thêm từ vựng. ) ![]() 2. (phr.v) tra cứu Look up words you don’t know in the dictionary. (Tra cứu những từ bạn không biết trong từ điển.) 3. (n) lời bài hát You can find lyrics of your favorite songs on the Internet. (Bạn có thể tìm thấy lời bài hát yêu thích của mình trên Internet.) ![]() 4. (phr.v) tình cờ gặp You might come across interesting phrases when you read books in a foreign language. (Bạn có thể gặp những cụm từ thú vị khi đọc sách bằng tiếng nước ngoài.) ![]() 5. (phr.v) xem lại It’s important to go over your homework and look for mistakes. (Điều quan trọng là bạn phải xem lại bài tập về nhà và tìm lỗi sai.) ![]() 6. (n) lỗi sai It’s important to go over your homework and look for mistakes. (Điều quan trọng là bạn phải xem lại bài tập về nhà và tìm lỗi sai.) ![]() 7. (n) phụ đề When you watch TV in English, remember to use the English subtitles. (Khi xem TV bằng tiếng Anh, hãy nhớ sử dụng phụ đề tiếng Anh.) ![]() 8. ![]() 9. (n) phương pháp Practicing new words is important, so find a study method you like. (Việc luyện tập từ mới rất quan trọng nên hãy tìm một phương pháp học mà bạn thích.) ![]() 10. (phr.v) ghi lại It’s a good idea to note down new words in a notebook so that you don’t forget them. (Bạn nên ghi lại những từ mới vào sổ để không quên.) ![]() 11. (phrase) tình cờ I got this job completely by chance. (Tôi có được công việc này hoàn toàn tình cờ.) 12. (n) kỹ năng According to the article, you will improve four skills if you learn more vocabulary. (Theo bài viết, bạn sẽ cải thiện được 4 kỹ năng nếu học thêm từ vựng.) ![]() 13. (n) chủ đề Look for books on topics you like. (Hãy tìm những cuốn sách về chủ đề bạn thích.) 14. (n) mục đích The purpose of the research is to try to find out more about the causes of the disease. (Mục đích của nghiên cứu là cố gắng tìm hiểu thêm về nguyên nhân gây bệnh.) 15. (n) ý nghĩa Do you know the meaning of this word? (Bạn có biết ý nghĩa của từ này không?) ![]() 16. (adj) thú vị She's quite an interesting woman. (Cô ấy là một người phụ nữ khá thú vị.) Lesson 2 17. (adj) cần thiết If you want to study in another country, it is essential to learn English. (Nếu bạn muốn học tập ở một quốc gia khác, việc học tiếng Anh là cần thiết.) 18. (adj) quốc tế My city has a large international airport we can use to fly to different countries. (Thành phố của tôi có một sân bay quốc tế lớn mà chúng ta có thể sử dụng để bay đến các quốc gia khác.) ![]() 19. (adj/adv) nước ngoài One day, I want to travel overseas to America or Canada. (Một ngày nào đó, tôi muốn đi du lịch nước ngoài đến Mỹ hoặc Canada.) ![]() 20. (adj) nước ngoài Many people in my country choose to leave home and study in a foreign country. (Nhiều người ở quốc gia của tôi chọn rời nhà và đi du học ở một quốc gia nước ngoài.) ![]() 21. (adj/adv) toàn thế giới People speak English worldwide. They use it all around the world. (Mọi người nói tiếng Anh trên toàn thế giới. Họ sử dụng nó khắp nơi trên thế giới.) ![]() 22. (n) cơ hội Studying in Singapore will give you an opportunity to practice English. (Học tại Singapore sẽ mang lại cho bạn một cơ hội để luyện tập tiếng Anh.) ![]() 23. (n) nội dung If you understand English, you can enjoy a lot more content on the internet. (Nếu bạn hiểu tiếng Anh, bạn có thể tận hưởng nhiều nội dung hơn trên internet.) ![]() 24. (n) sự nghiệp Learning English will be useful for your future career because many jobs require it. (Việc học tiếng Anh sẽ hữu ích cho sự nghiệp tương lai của bạn vì nhiều công việc yêu cầu điều này.) ![]() 25. (adj) cần thiết It may be necessary to buy a new one. (Có thể cần phải mua một cái mới.) 26. (v) thuộc về A person like that does not belong in teaching. (Người như thế không thuộc về nghề dạy học.) 27. (n) công ty We can work for an international company in Vietnam. (Chúng tôi có thể làm việc cho một công ty quốc tế tại Việt Nam.) ![]() 28. ![]() 29. ![]() 30. (n) đại học I’m learning it because of the university I want to go. It’s overseas. (Tôi đang học nó vì trường đại học mà tôi muốn vào. Nó ở nước ngoài.) ![]() 31. ![]() 32. (n) hát theo bài nhạc đệm có sẵn lời I like singing karaoke with my friends. (Tôi thích hát karaoke với bạn bè.) ![]() 34. ![]() 35. (n) lí do I'd like to know the reason why you're so late. (Tôi muốn biết lý do tại sao bạn đến muộn như vậy.) ![]() Lesson 3 36. (n) chủ đề Choose the best subject for the email. (Chọn chủ đề tốt nhất cho email.) ![]() 37. ![]() 38. (phr.v) xem Check out these awesome activities you can do. (Hãy xem những hoạt động tuyệt vời này mà bạn có thể làm.) 39. (phr.v) tìm hiểu Sometimes it’s difficult to figure out what is happening. (Đôi khi thật khó để tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra.) 40. (v) bảo đảm Make sure you turn on the English subtitles to understand the new words clearly. (Bảo đảm rằng bạn bật phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ từ mới nhé.) 41. (v) kiểm tra hai lần Be sure to double-check that you read something a little above your language level. (Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ xem bạn có đọc thứ gì đó cao hơn trình độ ngôn ngữ của bạn một chút không.) 42. (n) truyện tranh He likes reading comic books. (Anh ấy thích đọc truyện tranh.) 43. (n) ngôn ngữ It takes a long time to learn to speak a language well. (Phải mất một thời gian dài để học nói tốt một ngôn ngữ.) ![]() 44. (n) hoạt động Check out these awesome activities you can do. (Hãy xem những hoạt động tuyệt vời này mà bạn có thể làm.) ![]() 45. pay attention to /peɪ/ /əˈtɛnʃ(ə)n/ /tuː/ (v) tập trung Just pay attention to the study methods. (Chỉ cần trung trung đến phương pháp học tập.) ![]() 46. (adj) mang tính thử thách I have had a challenging and rewarding career as a teacher. (Tôi đã có một sự nghiệp giáo viên đầy thử thách và bổ ích.) ![]() 47. (v) sắp xếp I'll invite people if you can organize food and drinks. (Tôi sẽ mời mọi người nếu bạn có thể sắp xếp đồ ăn và đồ uống.) ![]() 48. (adj) thực tế Finally, try to use them in a real-life English conversation. (Cuối cùng, hãy thử sử dụng chúng trong cuộc trò chuyện tiếng Anh thực tế.) 49. (v) không thích David dislikes learning English. (David không thích học tiếng Anh.) ![]() 50. (n) tầm quan trọng The health report stresses the importance of fresh food in a diet. (Báo cáo sức khỏe nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm tươi sống trong chế độ ăn kiêng.) 51. (v) sắp xếp I'm trying to arrange my work so that I can have a couple of days off next week. (Tôi đang cố gắng sắp xếp công việc để có thể có vài ngày nghỉ vào tuần tới.) 52. (n) bạn qua thư I've got a pen pal in Australia. (Tôi có một người bạn qua thư ở Úc.) ![]() 53. (v) giao tiếp We only communicate by email. (Chúng tôi chỉ liên lạc qua email.) ![]()
|