Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 4 Từ vựngTổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 11 English Discovery 4.1. VOCABULARY 1. (v) phản chiếu The sea is blue because it reflects the color of the sky. (Biển có màu xanh vì nó phản chiếu màu của bầu trời.) 2. (adj) núi lửa Most volcanic eruptions are underwater. (Hầu hết các vụ phun trào núi lửa đều diễn ra dưới nước.) 3. (n) phun trào Most volcanic eruptions are underwater. (Hầu hết các vụ phun trào núi lửa đều diễn ra dưới nước.) 4. (n) đỉnh Beat the egg whites until they are stiff enough to form firm peaks. (Đánh lòng trắng trứng cho đến khi chúng đủ cứng để tạo thành các đỉnh cứng.) 5. (n) hẹp We walked along the narrow mountain ridge. (Chúng tôi đi dọc theo sườn núi hẹp.) ![]() 6. (adj) xa xôi Australia is large, and remote from the great centers of population of the world. (Nước Úc rộng lớn và cách xa các trung tâm dân số lớn của thế giới.) 7. (adj) thủy triều Superimposed upon these changing weather conditions is the regular exposure of the seabed in tidal areas. (Bên cạnh những điều kiện thời tiết thay đổi này là sự tiếp xúc thường xuyên của đáy biển ở các vùng thủy triều.) 8. (v) quấy rầy When the seabed is disturbed by stormy weather, what happens to the color of the sea? (Khi đáy biển bị xáo trộn bởi thời tiết bão tố, điều gì sẽ xảy ra với màu sắc của nước biển?) 9. (vp) tình cờ gặp He came across some of his old love letters on his wife's desk. (Anh bắt gặp một số bức thư tình cũ của mình trong ngăn bàn của vợ.) 10. (vp) đi vào Do you want to come in for a cup of tea? (Bạn có muốn vào uống một tách trà không?) 11. (vp) chết dần, tắt ngầm, lỗi thời Dinosaurs died out millions of years ago. (Khủng long đã chết hàng triệu năm trước.) 12. (vp) tắt (lửa) When I woke up the fire had gone out. (Khi tôi tỉnh dậy thì lửa đã tắt.) 13. (vp) khuấy động The teacher told him to stop stirring up trouble. (Giáo viên bảo anh ta ngừng khuấy động rắc rối.) 14. (vp) làm nóng lên Let's see what happens when I heat it up. (Hãy xem điều gì xảy ra khi tôi làm nóng nó.) 15. (adj) tuyệt chủng What caused the blue whale to almost become extinct? (Điều gì đã khiến cá voi xanh gần như tuyệt chủng?) 16. mountain range /ˈmaʊntɪn/ /reɪnʤ/ (np) dãy núi The longest mountain range in the world is found underwater. (Dãy núi dài nhất thế giới được tìm thấy dưới nước.) ![]() 17. winding river /ˈwaɪn.dɪŋ ˈrɪv.ər/ (np) dòng sông uốn lượn Winding rivers with strong currents exist deep under the ocean. (Những dòng sông uốn lượn với dòng chảy mạnh tồn tại sâu dưới lòng đại dương.) 18. (v) tồn tại Winding rivers with strong currents exist deep under the ocean. (Những dòng sông uốn lượn với dòng chảy mạnh tồn tại sâu dưới lòng đại dương.) 4.2. GRAMMAR 19. vertical farm /ˌvɜː.tɪ.kəl ˈfɑːm/ (np) trang trại trên cao Multi-storey car parks and old warehouses have been converted into vertical farms. (Bãi đỗ xe nhiều tầng và nhà kho cũ đã được chuyển đổi thành trang trại thẳng đứng.) ![]() 20. (n) siêu đô thị Megacities are more common in Asia, particularly in India and China. (Các siêu đô thị phổ biến hơn ở châu Á, đặc biệt là ở Ấn Độ và Trung Quốc.) 21. (n) nghèo đói The poverty doesn’t exist in big cities. (Tình trạng nghèo đói không tồn tại ở các thành phố lớn.) 22. (n) dân số Throughout the war, there were horrific casualties among the civilian populations of both countries. (Trong suốt cuộc chiến, đã có những thương vong khủng khiếp trong dân thường của cả hai nước.) 23. (n) chăm sóc sức khỏe Education and healthcare are free. (Giáo dục và chăm sóc sức khỏe là miễn phí.) 24. (n) cải tiến Another innovation for the Olympics was sprint suits for runners. (Một cải tiến khác cho Thế vận hội là bộ quần áo chạy nước rút dành cho vận động viên.) 25. (n) cư dân Many of the immigrants have intermarried with the island's original inhabitants. (Nhiều người nhập cư đã kết hôn với cư dân ban đầu của hòn đảo.) 4.3. LISTENING 26. 27. (n) bí ẩn The book tries to explain some of the mysteries of life. (Cuốn sách cố gắng giải thích một số bí ẩn của cuộc sống.) 28. (n) tiện ích Michael likes games and gadgets. (Michael thích trò chơi và tiện ích.) 29. (adj) ngớ ngẩn Solar panels make buildings look ugly. (Các tấm pin mặt trời làm cho các tòa nhà trông xấu xí.) 30. (adj) hữu cơ Cheap organic food is still difficult to come by. (Thực phẩm hữu cơ giá rẻ vẫn khó kiếm.) 31. (v) ảnh hưởng Both buildings were badly affected by the fire. (Cả hai tòa nhà đều bị ảnh hưởng nặng nề sau vụ hỏa hoạn.) 32. environmentally-friendly /ɪn.vaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/ (adj) thân thiện với môi trường We will use environmentally friendly energy sources. (Chúng tôi sẽ sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.) 33. (adj) chịu trách nhiệm Paul is directly responsible for the efficient running of the office. (Paul chịu trách nhiệm trực tiếp về việc điều hành hiệu quả văn phòng.) 4.4. READING 34. (n) sự kết nối The connection between smoking and heart disease is well known. (Mối liên hệ giữa hút thuốc và bệnh tim đã được biết rõ.) 35. (n) nhận thức Public awareness of the problem will make politicians take it seriously. (Nhận thức của công chúng về vấn đề này sẽ khiến các chính trị gia xem xét nó một cách nghiêm túc.) 36. (n) vệ tinh Google Earth is possible because of satellite technology. (Google Earth khả thi nhờ công nghệ vệ tinh.) ![]() 37. (n) bộ lạc When Google Earth first appeared, nobody could have imagined that an Amazonian tribe would use this tool to help them protect their environment and their culture. (Khi Google Earth lần đầu tiên xuất hiện, không ai có thể tưởng tượng rằng một bộ lạc Amazonia sẽ sử dụng công cụ này để giúp họ bảo vệ môi trường và văn hóa của họ.) 38. (adj) tương tác This is an interactive museum where children can actively manipulate the exhibits. (Đây là một bảo tàng tương tác, nơi trẻ em có thể chủ động điều khiển các cuộc triển lãm.) 39. (v) tồn tại Without the forest, the Surui community would not survive and they knew they had to take action. (Không có rừng, cộng đồng Surui sẽ không thể tồn tại và họ biết mình phải hành động.) 40. (adj) bất hợp pháp Illegal logging is big business in Brazil and the wood is exported all over the world. (Khai thác trái phép là ngành kinh doanh lớn ở Brazil và gỗ được xuất khẩu khắp thế giới.) 41. (n) động vật hoang dã He understood that deforestation was destroying plants and wildlife and causing global warming. (Ông hiểu rằng nạn phá rừng đang hủy hoại thực vật và động vật hoang dã và gây ra sự nóng lên toàn cầu.) 42. (adj) tuyệt vời nhất mọi thời đại Hamilton may end up being the goat as far as I can see. (Hamilton có thể sẽ trở thành người tuyệt vời nhất mọi thời đại theo như tôi thấy.) 43. (v) trụ sở The airline is headquartered in Seattle. (Hãng hàng không có trụ sở tại Seattle.) 44. (n) máy cắt cỏ Much cuter than lawnmowers! (Dễ thương hơn nhiều so với máy cắt cỏ!) ![]() 45. (v) xâm chiếm Then illegal loggers started to invade their land and destroy the forest. (Sau đó, những người khai thác gỗ bất hợp pháp bắt đầu xâm chiếm đất đai của họ và phá rừng.) 46. (adj) ảo All you need for your virtual world trip is a computer and an Internet connection. (Tất cả những gì bạn cần cho chuyến du ngoạn thế giới ảo của mình là một chiếc máy tính và kết nối Internet.) 47. (n) rừng nhiệt đới They combined modern technology with the tribe’s traditional knowledge of the rainforest. (Họ đã kết hợp công nghệ hiện đại với kiến thức truyền thống về rừng nhiệt đới của bộ lạc.) ![]() 48. (n) điểm đến We arrived at our destination tired and hungry. (Chúng tôi đến đích mệt mỏi và đói.) 49. (v) bầu chọn So they elected Chief Almir as one of the leaders of the tribe. (Vì vậy, họ đã bầu tù trưởng Almir làm một trong những thủ lĩnh của bộ lạc.) 4.5. GRAMMAR 50. (adj) bất tỉnh She was hit on the head by a stone and knocked unconscious. (Cô bị một hòn đá đập vào đầu và bất tỉnh.) 51. (adj) loài ngoại lai Vietnam’s lush green nature is home to many exotic species. (Thiên nhiên xanh tươi của Việt Nam là nơi sinh sống của nhiều loài kỳ lạ.)) 52. (adj) thủy sinh They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures. (Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.) 53. (n) nước They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures. (Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.) 54. (n) đầm lầy They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures. (Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.) ![]() 55. (adj) thiên nhiên Vietnam’s lush green nature is home to many exotic species. (Thiên nhiên xanh tươi của Việt Nam là nơi sinh sống của nhiều loài kỳ lạ.) 56. (n) trẻ mới biết đi Are these toys suitable for toddlers? (Những đồ chơi này có phù hợp với trẻ mới biết đi không?) 57. (n) cái lồng, cũi A lion has escaped from its cage. (Một con sư tử đã trốn thoát khỏi lồng của nó.) ![]() 58. (n) bác sĩ phẫu thuật Surgeons managed to save his leg. (Bác sĩ phẫu thuật quản lý để cứu chân của mình.) ![]() 59. (n) ván lướt sóng Todd Endris, who lived next to the beach, was out on his surfboard. (Todd Endris, người sống cạnh bãi biển, đã ra khỏi ván lướt sóng của mình.) ![]() 60. (v) cắn He got back on his board, but the shark bit him on the back. (Anh ta quay trở lại tấm ván của mình, nhưng con cá mập đã cắn vào lưng anh ta.) 61. (n) côn trùng They swallow water and wetland, where they can feed on aquatic plants, insects, frogs and other small creatures. (Chúng nuốt nước và đầm lầy, nơi chúng có thể ăn thực vật thủy sinh, côn trùng, ếch nhái và các sinh vật nhỏ khác.) 4.6. USE OF ENGLISH 62. animal welfare /ˈæn.ɪ.məl ˈwel.feər/ (np) phúc lợi động vật Animal welfare is something which I really care about. (Phúc lợi động vật là điều mà tôi thực sự quan tâm.) 63. (vp) đồng tình với I don't agree with hunting. (Tôi không đồng ý với việc săn bắn.) 64. 65. (vp) quan tâm tới Animal welfare is something which I really care about. (Phúc lợi động vật là điều mà tôi thực sự quan tâm.) 66. (vp) tập trung Tonight's programme focuses on the way that homelessness affects the young. (Chương trình tối nay tập trung vào cách mà tình trạng vô gia cư ảnh hưởng đến giới trẻ.) 67. (vp) chờ đợi When the thieves left the building, the police were waiting for them. (Khi những tên trộm rời khỏi tòa nhà, cảnh sát đã đợi chúng.) 68. (v) phê bình The government is being widely criticized in the media for failing to limit air pollution. (Chính phủ đang bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông vì đã không hạn chế ô nhiễm không khí.) 69. (v) minh họa What natural disasters do the photos illustrate? (Những bức ảnh minh họa những thảm họa thiên nhiên nào?) 4.7. WRITING 70. (adj) thay thế Secondly, with the recent technological developments, scientists should use alternative methods to discover new medicines. (Thứ hai, với sự phát triển công nghệ gần đây, các nhà khoa học nên sử dụng các phương pháp thay thế để khám phá các loại thuốc mới.) 71. (v) khám phá Secondly, with the recent technological developments, scientists should use alternative methods to discover new medicines. (Thứ hai, với sự phát triển công nghệ gần đây, các nhà khoa học nên sử dụng các phương pháp thay thế để khám phá các loại thuốc mới.) 72. (n) lưu ý Just a word of caution - the cheaper models probably aren't worth buying. (Xin lưu ý - những mẫu rẻ hơn có thể không đáng mua.) 73. (adj) chấp nhận được First of all, proponents think that some degree of pain in mice or rats can be acceptable. (Trước hết, những người ủng hộ cho rằng mức độ đau đớn nào đó ở chuột nhắt hoặc chuột cống có thể chấp nhận được.) 74. (n) đối thủ First of all, proponents think that some degree of pain in mice or rats can be acceptable. (Trước hết, những người ủng hộ cho rằng mức độ đau đớn nào đó ở chuột nhắt hoặc chuột cống có thể chấp nhận được.) 75. (n) hệ quả Furthermore, some medicines have unknown negative consequences so they should be tested on animals first. (Hơn nữa, một số loại thuốc có hậu quả tiêu cực chưa biết nên chúng nên được thử nghiệm trên động vật trước.) 4.8. SPEAKING 77. (n) trường học sinh thái Eco-Schools is one of the largest global sustainable schools programmes – it starts in the classroom and expands to the community by engaging the next generation in action-based learning. (Trường học sinh thái là một trong những chương trình trường học bền vững toàn cầu lớn nhất – nó bắt đầu trong lớp học và mở rộng ra cộng đồng bằng cách thu hút thế hệ tiếp theo tham gia học tập dựa trên hành động.) 78. (adj) thu hút They made me a very attractive job offer. (Họ đã làm cho tôi một lời mời làm việc rất hấp dẫn.) 79. 80.
|