3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
What's your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
It's ____. (Đó là ___.)
1. It’s swimming. (Đó là bơi lội.)
2. It’s dancing. (Đó là nhảy.)
3. It’s singing. (Đó là ca hát.)
4. It’s painting. (Đó là vẽ tranh.)