4: Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
Nắm được các đồ chơi bằng tiếng anh.
a. This is my car. (Đây là ô tô của tôi.)
b. That is her ball.(Kia là quả bóng của cô ấy.)
c. That is his train.(Kia là tàu của anh ấy.)
d. This is my doll.(Đây là con búp bê của tôi.)
e.That is her plane.( Kia là máy bay của cô ấy.)
Các bài tập cùng chuyên đề
2. Listen. Put a check (✔) or a cross (✖) in the box.
(Nghe bài đọc. Điền dấu tích ✔ hoặc dấu ✖ vào ô trống.)
1. Order the words. Match.
(Sắp xếp các từ lại với nhau. Nối các câu đúng với bức tranh tương ứng.)
1. Look at the picture. Fill in the correct circle.
(Nhìn vào bức tranh. Tô vào ô tròn chứa đáp án đúng.)
1.
A) That is Bao.
B) That is Chi.
C) That is Son.
2.
A) That is her book.
B) That is her school bag.
C) That is her eraser.
3.
A) That is her pen.
B) That is her eraser.
C) That is her bag.
4.
A) That is her book.
B) That is her pen.
C) That is her pencil.
2: Read and tick or cross.
(Đọc và tích hoặc đánh dấu nhân.)
3: Listen and number.
( Nghe và điền số.)
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành, và đọc.)
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)
2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)
3. Let’s talk.
(Chúng ta cùng nói.)
2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)
3. Let’s talk.
(Chúng ta cùng nói.)
5. Let’s write.
(Chúng ta cùng viết.)
2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)